ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sô pha
Một loại ghế băng có đệm và tựa lưng, thường dùng để ngồi nghỉ hoặc tiếp khách trong phòng khách.
长椅,带靠背和扶手,用于休息或接客。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa