Số phận
Danh từ

Số phận (Danh từ)
01
Phần hoạ phúc, sướng khổ [thường là hoạ nhiều hơn phúc] dành riêng cho cuộc đời của mỗi người đã được tạo hoá định sẵn từ trước, theo quan niệm duy tâm [nói khái quát]
命运
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Sự sống, sự tồn tại dành cho mỗi người, mỗi vật
命运
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
