Anh - Việt

Bản dịch của từ Sổ sách trong tiếng Trung

sổ sách

Danh từ

sổ sách (Danh từ)

Nghĩa 01 · sổ theo dõi các thông tin, số liệu [nói khái quát]

账本

sổ theo dõi các thông tin, số liệu [nói khái quát]

Ví dụ
他每天检查财务账簿。【】Cô ấy kiểm tra sổ sách tài chính mỗi ngày.
他没有保存任何账簿。【】Anh ấy không giữ bất kỳ sổ sách nào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh