ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Sờ sẫm trong tiếng Trung
Sờ sẫm
Động từ
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Mở rộng từ
Tài liệu trích dẫn
Sờ sẫm
(
Động từ
)
AI
Tập phát âm
01
Rờ rẫm
摸索
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sờ nắn
Sờ soạng
Đụng chạm
Từ tiếng Trung gần nghĩa
触摸
抚摸
So sánh
Góp ý & Báo lỗi nội dung
Mọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Góp ý