Anh - Việt

Bản dịch của từ Sơ thẩm trong tiếng Trung

sơ thẩm

Động từ

sơ thẩm (Động từ)

Nghĩa 01 · xét xử lần đầu một vụ án ở cấp xử thấp nhất

初审

xét xử lần đầu một vụ án ở cấp xử thấp nhất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh