Anh - Việt

Bản dịch của từ Số thập phân trong tiếng Trung

số thập phân

Danh từ

số thập phân (Danh từ)

Nghĩa 01 · phân số thập phân viết dưới hình thức không có mẫu số và vạch ngang phân số, mà dùng một dấu phẩy đặt ở vị trí thích hợp trong tử số

小数

phân số thập phân viết dưới hình thức không có mẫu số và vạch ngang phân số, mà dùng một dấu phẩy đặt ở vị trí thích hợp trong tử số

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa