Anh - Việt

Bản dịch của từ Sỗ trong tiếng Trung

sỗ

Tính từ

sỗ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có lời nói hoặc cử chỉ thiếu ý tứ, thô lỗ, không giữ được phép lịch sự với người khác.

言行不讲礼貌,粗鲁无礼。

Có lời nói hoặc cử chỉ thiếu ý tứ, thô lỗ, không giữ được phép lịch sự với người khác.

Ví dụ
她回答得太无礼,整个房间都安静了下来。【】Cô ấy trả lời sỗ quá khiến cả phòng im lặng.
别对长辈无礼,好吗?【】Đừng sỗ với người lớn tuổi, con nhé.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sỗ (Adjective)

Danh từ + sỗĐộng từ + sỗ
Kết hợp từ của sỗ
Collocation
Ví dụ

粗鲁的话

lời nói sỗ sàng

他说了一句粗鲁的话,让整个房间都安静了下来。

Anh ta buông ra một lời nói sỗ sàng khiến cả phòng im bặt.

无礼的举动

cử chỉ sỗ sàng

不要在客人面前做出那样无礼的举动。

Đừng có cử chỉ sỗ sàng như vậy trước mặt khách.

粗俗的玩笑

câu đùa sỗ sàng

听到他开了一个粗俗的玩笑,大家都沉默了。

Cả nhóm im lặng khi anh ta buông câu đùa sỗ sàng.

无礼的态度

thái độ sỗ sàng

他粗鲁的态度让顾客离开了。

Thái độ sỗ sàng của anh ta khiến khách hàng bỏ đi.

粗鲁的语气

giọng điệu sỗ sàng

和父母说话时不要用这种粗鲁的语气。

Đừng dùng giọng điệu sỗ sàng như thế khi nói chuyện với bố mẹ.

Video ngữ cảnh