ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sỗ
[nói năng, cử chỉ] tự nhiên đến mức không có ý tứ, thậm chí thô lỗ
直率的,粗鲁的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa