ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sở
Cây nhỡ cùng họ với chè, lá hình trái xoan, có răng, hoa trắng, hạt ép lấy dầu dùng trong công nghiệp và để ăn
白花油树
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cơ quan quản lí một ngành chuyên môn của nhà nước ở cấp tỉnh và thành phố
省市管理部门
Từ tiếng Trung gần nghĩa