Anh - Việt
sờ
Động từ
sờ (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng tay chạm nhẹ và di chuyển trên bề mặt vật để cảm nhận.
用手轻触物体表面以感受其质地。
Dùng tay chạm nhẹ và di chuyển trên bề mặt vật để cảm nhận.
Ví dụ
宝宝用小手轻轻摸着柔软的毯子。【】Bé khẽ sờ tấm chăn mềm để xem nó có êm không.
我摸了摸蛋糕,看看是否凉了。【】Tôi sờ thử cái bánh xem đã nguội chưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đưa tay chạm vào hoặc nghịch đồ vật của người khác.
动手碰或乱动别人的东西。
Đưa tay chạm vào hoặc nghịch đồ vật của người khác.
Ví dụ
我不在家时,别碰我的东西。【】Đừng sờ vào đồ của tôi khi tôi không có nhà.
谁让你动爸爸的电脑的?【】Ai cho em sờ vào máy tính của bố vậy?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sờ (Verb)
sờ + Danh từsờ + Giới từsờ + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
摸额头 sờ trán | 妈妈摸摸我的额头看我有没有发烧。 Mẹ sờ trán con xem có sốt không. |
碰热炉子 sờ vào bếp nóng | 别碰热炉子。 Đừng sờ vào bếp nóng nhé. |
触诊腹部 sờ nắn bụng | 医生触诊她的腹部进行检查。 Bác sĩ sờ nắn bụng để kiểm tra. |