ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sờ
Đặt và di động nhẹ bàn tay trên bề mặt của vật để nhận biết bằng xúc giác
轻触
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Động đến, bắt tay làm
触摸