ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Số vi phân
Một hạng tử toán học dùng để biểu diễn độ biến thiên rất nhỏ của một hàm số hoặc biến số trong phép vi phân.
微分:表示函数或变量的极小变化。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa