Anh - Việt
số vô tỉ
Danh từ
số vô tỉ (Danh từ)
Nghĩa 01 · số được viết dưới dạng phân số thập phân vô hạn không tuần hoàn; phân biệt với số hữu tỉ
无理数
số được viết dưới dạng phân số thập phân vô hạn không tuần hoàn; phân biệt với số hữu tỉ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa