Sốc phản vệ
Danh từ

Sốc phản vệ (Danh từ)
01
Phản ứng dị ứng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng, xuất hiện nhanh sau khi tiếp xúc với dị nguyên, gây sốc và rối loạn huyết động.
一种严重且危及生命的快速过敏反应,接触过敏原后引起休克和血流动力学不稳定。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phản ứng dị ứng nặng nề, cấp tính, có thể đe dọa tính mạng, xảy ra sau khi cơ thể tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng.
严重的急性过敏反应,可能危及生命,发生在接触过敏原后。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
