ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sốc phản vệ trong tiếng Trung

Sốc phản vệ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sốc phản vệ (Danh từ)

01

Phản ứng dị ứng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng, xuất hiện nhanh sau khi tiếp xúc với dị nguyên, gây sốc và rối loạn huyết động.

一种严重且危及生命的快速过敏反应,接触过敏原后引起休克和血流动力学不稳定。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phản ứng dị ứng nặng nề, cấp tính, có thể đe dọa tính mạng, xảy ra sau khi cơ thể tiếp xúc với tác nhân gây dị ứng.

严重的急性过敏反应,可能危及生命,发生在接触过敏原后。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.