Sốc
Danh từ

Sốc (Danh từ)
01
Tình trạng toàn thân suy sụp đột ngột do rối loạn các chức năng sinh lí quan trọng, có thể dẫn tới tử vong
休克
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tình trạng tinh thần suy sụp đột ngột do tác động mạnh của những điều bất lợi đối với bản thân
震惊
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
