Anh - Việt
sốc
Danh từ
sốc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tình trạng cơ thể suy sụp đột ngột do các chức năng sống bị rối loạn nghiêm trọng, cần được cấp cứu.
因重要生理功能严重紊乱而突然虚脱的危急状态。
Tình trạng cơ thể suy sụp đột ngột do các chức năng sống bị rối loạn nghiêm trọng, cần được cấp cứu.
Ví dụ
受害者在交通事故后休克了。【】Nạn nhân bị sốc sau vụ tai nạn giao thông.
医生正在治疗病人的休克。【】Bác sĩ đang điều trị sốc cho bệnh nhân.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trạng thái bàng hoàng, đau buồn hoặc hoảng hốt mạnh khi gặp tin hay sự việc bất ngờ.
因突发或令人不安的消息、事件而感到极度震惊的状态。
Trạng thái bàng hoàng, đau buồn hoặc hoảng hốt mạnh khi gặp tin hay sự việc bất ngờ.
Ví dụ
她去世的消息对我来说是一个沉重的打击。【】Tin cô ấy qua đời là một cú sốc lớn với tôi.
火灾后,全家人仍处于震惊之中。【】Cả gia đình vẫn còn trong trạng thái sốc sau vụ cháy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sốc (Noun)
Tính từ + sốcsốc + Giới từsốc + Tính từĐộng từ + sốc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
巨大的打击 cú sốc lớn | 公司的倒闭对所有员工来说是一个巨大的打击。 Việc công ty đóng cửa là một cú sốc lớn với toàn bộ nhân viên. |