ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sói con
Con của con vật sói; chó sói non.
幼狼
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ẩn dụ chỉ người nhỏ tuổi làm việc hung hăng, ác độc hoặc luyện tập chuyên nghiệp về một nghề gì đó.
年轻的狼,形容狠毒、积极的人。