Sôi lên
Động từ

Sôi lên (Động từ)
01
(Về chất lỏng) bắt đầu nổi bọt khí hoặc nóng tới mức tạo ra bọt khí; trạng thái chuyển từ không sôi sang sôi.
开始沸腾的液体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(Nghĩa bóng) trạng thái trở nên sôi động, náo nhiệt hoặc kịch liệt (cảm xúc, không khí...).
气氛热烈
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
