Soi
Danh từĐộng từ

Soi (Danh từ)
01
Dải phù sa nổi giữa sông
河中沙洲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Soi (Động từ)
01
Chiếu ánh sáng vào làm cho thấy rõ
照亮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nhìn vào mặt gương hoặc vật tựa như gương để thấy ảnh của mình
照镜子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nhìn cho rõ hơn bằng cách giơ lên phía có ánh sáng để nhìn khi có ánh sáng chiếu xuyên qua
透光检查
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Nhìn cho rõ hơn bằng dụng cụ quang học cho thấy ảnh phóng to nhiều lần
用光学仪器看放大物体
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
