ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sõi
[trẻ nhỏ phát âm] rõ, đúng, rành rọt từng tiếng, từng lời
清晰流畅
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[nói] đúng, thành thạo một ngôn ngữ nào đó khác với ngôn ngữ của dân tộc mình
流利的,能够顺畅说一种语言