ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sớm nhất
Ở thời điểm đứng đầu về mặt thời gian, xảy ra trước tất cả so với cùng loại, cùng sự kiện
最早的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa