Anh - Việt
sớm
Trạng từTính từ
sớm (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Vào thời gian ban đầu, gần lúc đầu, ngay khi mới xảy ra (ví dụ: đến sớm, tỉnh sớm, dạy sớm).
早
Vào thời gian ban đầu, gần lúc đầu, ngay khi mới xảy ra (ví dụ: đến sớm, tỉnh sớm, dạy sớm).
Ví dụ
他早早到达了聚会。【】Cô ấy đến sớm tại sự kiện xã hội.
你不应该过早离开派对吗?【】Bạn không nên rời bữa tiệc quá sớm phải không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
sớm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không muộn, xảy ra trước giờ quy định hoặc trước thời điểm thông thường (ví dụ: buổi sáng sớm, nở hoa sớm).
早,提前发生或到达的。
Không muộn, xảy ra trước giờ quy định hoặc trước thời điểm thông thường (ví dụ: buổi sáng sớm, nở hoa sớm).
Ví dụ
他每天早上都很早起床。【】Anh ấy thức dậy sớm mỗi sáng.
她不会过早做决定。【】Cô ấy không làm quyết định sớm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa