Sớm
Trạng từTính từ

Sớm (Trạng từ)
01
Vào thời gian ban đầu, gần lúc đầu, ngay khi mới xảy ra (ví dụ: đến sớm, tỉnh sớm, dạy sớm).
早
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sớm (Tính từ)
01
Không muộn, xảy ra trước giờ quy định hoặc trước thời điểm thông thường (ví dụ: buổi sáng sớm, nở hoa sớm).
早,提前发生或到达的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
