ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sơn bóng
Chất sơn dùng để phủ lên bề mặt vật liệu nhằm tạo ra lớp bóng làm tăng độ sáng, bảo vệ và trang trí
光泽涂料
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa