Sơn lăn
Danh từĐộng từ

Sơn lăn (Danh từ)
01
Loại sơn được dùng để quét lên bề mặt, thường có dạng lỏng, được cán hoặc lăn bằng con lăn để phủ lên tường hoặc vật thể khác.
滚涂料
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sơn lăn (Động từ)
01
Hành động dùng con lăn để quét sơn lên bề mặt vật thể.
用滚筒涂漆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
