ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sờn
Bị xơ ra một ít trên bề mặt, có dấu hiệu sắp rách
磨损
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở trạng thái tinh thần, ý chí bị lung lay, dao động trước khó khăn, thử thách
动摇