Anh - Việt

Bản dịch của từ Sờn trong tiếng Trung

sờn

Động từ

sờn (Động từ)

Nghĩa 01 · Bị mòn, xơ ra ở bề mặt và có dấu hiệu sắp rách.

衣物等因磨损而起毛、变薄,快要破损。

Bị mòn, xơ ra ở bề mặt và có dấu hiệu sắp rách.

Ví dụ
我那件旧衬衫的袖口已经磨损了。【】Chiếc áo cũ đã sờn ở cổ tay.
这把椅子的扶手已经磨损了。【】Cái ghế này đã sờn ở chỗ tựa tay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Bị lung lay ý chí, nản lòng khi gặp khó khăn hoặc thử thách.

意志动摇,失去信心或勇气。

Bị lung lay ý chí, nản lòng khi gặp khó khăn hoặc thử thách.

Ví dụ
尽管失败多次,他从未灰心。【】Dù thất bại nhiều lần, anh ấy không bao giờ sờn chí.
第一次失败后不要灰心。【】Đừng sờn lòng khi gặp thất bại đầu tiên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sờn (Verb)

Danh từ + sờnsờn + Danh từsờn + Từ đi kèm
Kết hợp từ của sờn
Collocation
Ví dụ

磨破的领子

cổ áo sờn

这件衬衫已经旧了,领子都磨破了。

Chiếc sơ mi này cũ rồi, cổ áo sờn hết cả.

破旧的衣服

quần áo sờn

妈妈把旧衣服拿去缝补。

Mẹ đem quần áo sờn đi may lại.

磨损的布料

vải sờn

这块磨损的布该扔掉了。

Miếng vải sờn này nên bỏ đi.

磨损的鞋跟

gót giày sờn

鞋跟磨损了,我只好拿去修理。

Gót giày sờn nên tôi phải mang đi sửa.

Video ngữ cảnh