sống động
Tính từ
sống động (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đầy sức sống, hoạt động nhộn nhịp hoặc tạo cảm giác nhiều năng lượng.
充满活力,热闹而有生气。
Đầy sức sống, hoạt động nhộn nhịp hoặc tạo cảm giác nhiều năng lượng.
Ví dụ
市场每天晚上都变得很热闹。【】Khu chợ trở nên sống động vào mỗi buổi tối.
那个问题之后,讨论变得活跃起来。【】Cuộc thảo luận trở nên sống động sau câu hỏi đó.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Rõ nét và chân thực, khiến người xem hoặc người nghe dễ hình dung.
清晰逼真,使人容易想象。
Rõ nét và chân thực, khiến người xem hoặc người nghe dễ hình dung.
Ví dụ
这本书用生动的画面描写童年。【】Cuốn sách kể lại tuổi thơ bằng những hình ảnh sống động.
这座雕像看起来像真人一样逼真。【】Bức tượng trông sống động như người thật.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sống động (Adjective)
sống động + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
生动的描述 miêu tả sống động | 作者生动地描述了乡村生活。 Tác giả đưa ra một miêu tả sống động về cuộc sống ở làng quê. |
充满活力的城市 thành phố sống động | 岘港是一座充满活力的城市,夜生活丰富。 Đà Nẵng là một thành phố sống động với nhiều hoạt động về đêm. |
逼真的图像 hình ảnh sống động | 这部电影呈现了逼真的海洋图像。 Bộ phim tạo ra những hình ảnh sống động về đại dương. |
鲜艳的色彩 màu sắc sống động | 这幅画因其鲜艳的色彩而引人注目。 Bức tranh nổi bật nhờ màu sắc sống động. |
热闹的氛围 bầu không khí sống động | 这家咖啡馆周末的氛围很热闹。 Quán cà phê có bầu không khí sống động vào cuối tuần. |