sóng
sóng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khối nước dâng lên, hạ xuống và lan truyền trên mặt biển, sông hoặc hồ, thường do gió tạo ra.
水面上起伏并向前移动的水体,通常由风引起。
Khối nước dâng lên, hạ xuống và lan truyền trên mặt biển, sông hoặc hồ, thường do gió tạo ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự dao động lan truyền qua không gian hoặc một môi trường, mang năng lượng từ nơi này đến nơi khác.
在空间或介质中传播的振动,能传递能量。
Sự dao động lan truyền qua không gian hoặc một môi trường, mang năng lượng từ nơi này đến nơi khác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Sự xuất hiện hoặc lan rộng mạnh mẽ của một hiện tượng, hoạt động hoặc cảm xúc trong nhiều người.
某种现象、活动或情绪在许多人中大量出现或迅速扩散。
Sự xuất hiện hoặc lan rộng mạnh mẽ của một hiện tượng, hoạt động hoặc cảm xúc trong nhiều người.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sóng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
热浪 sóng nhiệt | 这座城市正在经历一场热浪。 Thành phố đang trải qua một đợt sóng nhiệt. |
声波 sóng âm | 蝙蝠利用声波辨别方向。 Dơi định hướng bằng sóng âm. |
无线电波 sóng vô tuyến | 广播电台通过无线电波传送信号。 Đài phát thanh truyền tín hiệu bằng sóng vô tuyến. |
海浪 sóng biển | 今天海浪很大。 Sóng biển hôm nay rất mạnh. |