Anh - Việt
sồng
Danh từ
sồng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loài cây có lá dùng để nhuộm vải màu nâu sẫm.
一种树,叶子可用来把布料染成深棕色。
Loài cây có lá dùng để nhuộm vải màu nâu sẫm.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sồng
一种树,叶子可用来把布料染成深棕色。
Loài cây có lá dùng để nhuộm vải màu nâu sẫm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa