Anh - Việt
sộp
Tính từ
sộp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Phô trương, tỏ ra giàu có và chi tiêu rộng rãi để gây chú ý.
炫耀财富,铺张显摆,故意显得阔气。
Phô trương, tỏ ra giàu có và chi tiêu rộng rãi để gây chú ý.
Ví dụ
他去参加派对时穿得非常招摇。【】Anh ấy mặc đồ rất sộp đi dự tiệc.
她开的车太招摇了,大家都盯着看。【】Cô ấy đi xe sộp quá, ai cũng nhìn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sộp (Adjective)
Danh từ + sộpĐộng từ + sộp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
挥金如土的人 dân chơi sộp | 他是个出手阔绰的人,总爱炫耀名牌。 Cậu ấy là dân chơi sộp, lúc nào cũng khoe hàng hiệu. |
豪华的礼物 quà sộp | 她在我生日那天送了我一份豪华的礼物。 Cô ấy tặng tôi một món quà sộp dịp sinh nhật. |
张扬的豪车 xe sộp | 他开着一辆张扬的豪车在城里到处跑。 Anh ấy lái chiếc xe sộp đi khắp thành phố. |