Sos
Danh từ

Sos (Danh từ)
sˈɔs
sˈɔs
01
Một tín hiệu bằng mã Morse (--- · · · ---), dùng để báo nguy khẩn cấp, thường do tàu thuyền hoặc phương tiện khác phát đi khi gặp sự cố nghiêm trọng cần cứu trợ ngay lập tức.
求救信号
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Chỉ dấu hay tín hiệu báo hiệu khẩn cấp, thường dùng trong các tình huống nguy cấp để yêu cầu sự trợ giúp gấp.
紧急信号,通常用于危急情况下请求帮助的求救信号。
Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
