ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sos trong tiếng Trung

Sos

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sos (Danh từ)

sˈɔs
sˈɔs
01

Một tín hiệu bằng mã Morse (--- · · · ---), dùng để báo nguy khẩn cấp, thường do tàu thuyền hoặc phương tiện khác phát đi khi gặp sự cố nghiêm trọng cần cứu trợ ngay lập tức.

求救信号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Chỉ dấu hay tín hiệu báo hiệu khẩn cấp, thường dùng trong các tình huống nguy cấp để yêu cầu sự trợ giúp gấp.

紧急信号,通常用于危急情况下请求帮助的求救信号。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sos/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.