ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sốt sữa trong tiếng Trung

Sốt sữa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sốt sữa (Danh từ)

01

Bệnh truyền nhiễm cấp tính ở trâu bò, cừu, dê, do vi khuẩn Brucella gây ra, làm cho vật nuôi bị sảy thai, mất sữa, yếu dần và có thể chết; cũng có thể lây sang người gây sốt dao động, yếu cơ, đau khớp, còn gọi là bệnh brucellose.

一种传染病,影响牲畜,导致流产、虚弱和发热。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.