Anh - Việt

Bản dịch của từ Sốt trong tiếng Trung

sốt

Động từDanh từTính từ

sốt (Động từ)

Nghĩa 01 · Có nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn bình thường do bệnh.

因生病而体温升高。

Có nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn bình thường do bệnh.

Ví dụ
我从今天早上开始发烧,所以不能上班。【】Tôi sốt từ sáng nên không đi làm được.
宝宝打完疫苗后有点发烧。【】Bé sốt nhẹ sau khi tiêm vắc-xin.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sốt (Verb)

Từ đi kèm + sốtsốt + Số lượngsốt + Tính từsốt + Động từ
Kết hợp từ của sốt
Collocation
Ví dụ

正在发烧

đang sốt

宝宝正在发烧,所以很累。

Bé đang sốt nên rất mệt.

sốt (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn bình thường, thường do bệnh.

因生病而体温高于正常水平的状态。

Tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao hơn bình thường, thường do bệnh.

Ví dụ
我的孩子从昨晚开始发烧。【】Con tôi bị sốt từ tối qua.
她因为高烧没去上学。【】Cô ấy nghỉ học vì sốt cao.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Sự tăng đột ngột về nhu cầu hoặc sự quan tâm, thường làm giá cả tăng cao trong một thời gian.

需求或关注突然增加的现象,常使价格上涨。

Sự tăng đột ngột về nhu cầu hoặc sự quan tâm, thường làm giá cả tăng cao trong một thời gian.

Ví dụ
房地产市场又出现了一波热潮。【】Thị trường nhà đất lại có một cơn sốt.
抢票热潮推高了票价。【】Cơn sốt mua vé làm giá vé tăng cao.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sốt (Noun)

Danh từ + sốtsốt + Danh từsốt + Tính từsốt + Động từĐộng từ + sốt
Kết hợp từ của sốt
Collocation
Ví dụ

一阵发烧

cơn sốt

她今早退烧了。

Cơn sốt của cô ấy đã giảm vào sáng nay.

sốt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở tình trạng được nhiều người mua hoặc quan tâm, thường khan hiếm và có giá tăng cao.

因需求旺盛而紧俏、价格上涨。

Ở tình trạng được nhiều người mua hoặc quan tâm, thường khan hiếm và có giá tăng cao.

Ví dụ
这里的房地产市场很火热。【】Thị trường đất ở đây đang sốt.
这种商品很抢手,因为很多人都想买。【】Mặt hàng này đang sốt vì quá nhiều người muốn mua.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sốt (Adjective)

Danh từ + sốt
Kết hợp từ của sốt
Collocation
Ví dụ

火热的房地产市场

thị trường bất động sản sốt

火热的房地产市场使房价快速上涨。

Thị trường bất động sản sốt đã làm giá nhà tăng nhanh.

土地很抢手

đất sốt

土地很抢手,因此很多人想投资。

Đất sốt khiến nhiều người muốn đầu tư.

门票卖得很快

vé đang sốt

因为音乐会只演一晚,门票卖得很快。

Vé đang sốt vì buổi hòa nhạc chỉ diễn ra một đêm.

Video ngữ cảnh