Anh - Việt
sốt vó
Tính từ
sốt vó (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái rất lo lắng, cuống lên, không biết xoay xở thế nào.
非常着急、慌乱,不知所措。
Ở trạng thái rất lo lắng, cuống lên, không biết xoay xở thế nào.
Ví dụ
孩子还没回家,妈妈急得团团转。【】Thấy con chưa về, mẹ sốt vó cả lên.
别这么慌张,先冷静下来。【】Đừng sốt vó lên như thế, bình tĩnh đã.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sốt vó (Adjective)
sốt vó + Danh từsốt vó + Từ đi kèmsốt vó + Động từĐộng từ + sốt vó
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
为钱焦急万分 sốt vó vì tiền | 他为欠银行的钱焦急万分。 Anh ấy sốt vó vì tiền nợ ngân hàng. |