ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Square trong tiếng Trung

Square

Tính từDanh từTrạng từĐộng từCụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Square (Tính từ)

skwˌeiɹ
skwˈɛɹ
01

(mô tả mối quan hệ giữa hai người) không nợ nần, không có khoản tiền hoặc nghĩa vụ chưa trả cho nhau; đã thanh toán xong mọi thứ, công bằng, không còn mâu thuẫn về tài chính.

互不欠债

Ví dụ
02

Miêu tả người hoặc phong cách lỗi mốt, cổ hủ, quá truyền thống đến mức nhàm chán.

过时的;陈腐的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Diễn tả đơn vị đo diện tích bằng diện tích của một hình vuông có cạnh dài bằng đơn vị đo đó (ví dụ: mét vuông là diện tích của hình vuông có cạnh 1 mét). Thường dùng khi nói các đơn vị như “square meter”, “square kilometer”,…

表示一个单位的面积,等于边长为该单位的平方的面积。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(tính từ) Phẳng, thẳng, bằng nhau về mức độ hoặc song song; không nghiêng, không có chỗ lồi lõm, tạo mặt phẳng hoặc song song với một đường tham chiếu.

平行的或水平的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Có hình vuông hoặc gần giống hình vuông (bốn cạnh và bốn góc gần như đều nhau).

有方形或接近方形的形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Hình thành góc vuông; vuông góc (hai đường hoặc hai cạnh gặp nhau tạo góc 90°).

直角的; 垂直的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Trong ngữ cảnh nhịp/nhạc, 'square' nghĩa là nhịp điệu đơn giản, rõ ràng và không phức tạp — dễ đoán, đều đặn và thẳng thắn.

简单而明确的节奏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Thuộc về hình vuông, có hình vuông

属于正方形,具有正方形的形状

Ví dụ
09

Có dạng hình vuông hoặc liên quan đến hình vuông

这与正方形的形状有关或呈正方形的形式

Ví dụ

Square (Danh từ)

skwˌeiɹ
skwˈɛɹ
01

Một hình phẳng có bốn cạnh thẳng bằng nhau và bốn góc vuông (mỗi góc 90 độ).

一个有四条相等直边和四个直角的平面图形。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bữa ăn đầy đủ, đủ chất — một bữa ăn chính, no đủ và cung cấp dinh dưỡng cần thiết.

丰盛的餐点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Kết quả của một số khi nhân chính nó với chính nó. Ví dụ: bình phương của 3 là 3 × 3 = 9.

一个数乘以它自己,称为平方。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một không gian ngoài trời, thường có bốn bên, nằm giữa các toà nhà trong một làng, thị trấn hoặc thành phố; nơi người dân tụ tập, đi lại hoặc tổ chức hoạt động công cộng.

一个通常四面被建筑围绕的开放区域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Một dụng cụ hình chữ L hoặc hình chữ T dùng để kiểm tra hoặc tạo góc vuông (góc 90°) giữa hai bề mặt, thường dùng trong mộc, xây dựng hoặc cơ khí.

测角器

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Một người được coi là cổ hủ, lỗi thời hoặc quá bảo thủ, nhàm chán trong thái độ và hành vi.

守旧的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Hình vuông, vật có hình dáng bốn cạnh bằng nhau và có bốn góc vuông

这是一个正方形,指的是四边长度相等且四个角都是直角的物体或图形。

Ví dụ
08

Hình vuông, bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông

这是一个正方形,四个边都相等,且四个角都是直角。

Ví dụ

Square (Trạng từ)

skwˌeiɹ
skwˈɛɹ
01

Thẳng, trực tiếp (đi thẳng tới một điểm hoặc nói thẳng vào vấn đề mà không vòng vo).

直接

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Di chuyển hoặc hướng theo phương ngang băng qua sân (ví dụ: băng ngang sân bóng).

横向地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cách chính xác hoặc trực tiếp, thẳng thắn

准确或直截了当

Ví dụ
04

Thẳng, chính xác, một cách công bằng hoặc trực tiếp

直截了当,准确无误,公正或直接

Ví dụ

Square (Động từ)

skwˌeiɹ
skwˈɛɹ
01

Trong bóng đá (hoặc các môn bóng), "square" (động từ) nghĩa là chuyền bóng ngang hoặc chéo ngang sang phần sân đối phương, thường hướng về khu vực trung tâm (ví dụ chuyền ngang vào vòng cấm để đồng đội dứt điểm).

传球到场地中心

Ví dụ
02

Đưa vai về tư thế thẳng, vuông vắn và rộng hơn, thường để chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất cho một nhiệm vụ hoặc tình huống khó khăn.

将肩膀摆正以准备面对困难的任务或情况。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho có hình vuông hoặc hình chữ nhật; gọt, cắt hoặc tạo cho vật có tiết diện (mặt cắt ngang) dạng vuông hoặc chữ nhật.

使成方形或矩形

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Lấy một số nhân với chính nó (ví dụ: "square 3" nghĩa là 3 × 3 = 9).

一个数乘以它自己。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Điều chỉnh số dư của một tài khoản sao cho các khoản mục khớp nhau; cân đối sổ sách (làm cho tài khoản cân bằng).

平衡账户

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(trong chiêm tinh học) tạo thành góc vuông (90 độ) với một hành tinh hoặc vị trí khác — tức là hai vị trí có mối quan hệ khắc hoặc căng thẳng do nằm cách nhau 90 độ trên bản đồ sao.

(行星)与另一行星或位置形成90度的关系

Ví dụ
07

Đặt (một cột buồm, sào buồm hoặc một phần nào đó của tàu) vuông góc với ký (keel) hoặc với một điểm tham chiếu khác trên tàu.

将船的某部分与龙骨垂直放置。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Làm cho phù hợp hoặc hòa giải giữa hai điều khác nhau; điều chỉnh để không mâu thuẫn với nhau.

调和

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Thuyết phục hoặc mua chuộc ai đó để họ đồng ý giúp hoặc ủng hộ mình, thường bằng cách đưa ra lợi ích hoặc quà tặng (một cách nhẹ nhàng hoặc vụ lợi).

通过给予利益来获得某人的帮助或同意

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

Làm cho vuông, làm cho cân bằng, điều chỉnh cho đúng

使其变得平整、平衡,进行调整以确保正确

Ví dụ
11

Làm thành hình vuông, làm vuông

做成正方形,做成方形

Ví dụ

Square (Cụm từ)

01

Idiom: chơi đẹp, cư xử công bằng, đáng tin cậy

讲究公平、守信、值得依赖

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/square/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.