Squash

Squash (Động từ)
Giả ngăn, kìm hãm hoặc đàn áp một cảm xúc, hành động hoặc phản ứng để nó không bộc lộ ra ngoài.
压制或镇压情感或行为
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ép, nén hoặc đè mạnh lên một vật khiến nó bị dẹp, mềm đi hoặc biến dạng.
压扁,挤压使变形
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngăn chặn hoặc làm tắt đi một hoạt động, ý tưởng hoặc hành động.
阻止或压制某项活动、想法或行为。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Squash (Danh từ)
Một loại siro (chất lỏng cô đặc và ngọt) làm từ nước quả hoặc có hương vị trái cây, khi dùng pha loãng với nước để uống.
浓缩果汁饮料
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mẫu mô được làm mềm rồi ép mỏng (bằng cách nén hoặc vỗ nhẹ) để có thể quan sát dưới kính hiển vi.
压薄的组织样本
Một môn thể thao chơi trong phòng kín (sân kín) với hai người chơi; mỗi người dùng vợt đánh một quả bóng cao su nhỏ, mềm vào các bức tường của sân để đối phương không đỡ được.
一种在封闭场地中,两名玩家用球拍击打小橡胶球的运动。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại bầu bí ăn được, có ruột mềm có thể nấu và ăn như rau (ví dụ: bí ngọt, bí xanh, bí đỏ).
一种可食用的南瓜,肉质可烹饪食用。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại cây leo thuộc họ bầu bí (gourd) có trái ăn được gọi là squash; thường có thân leo, lá to và cho các quả như bí ngô, bí ngòi, hoặc bí vàng.
一种可食用的葫芦植物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trạng thái bị ép chặt hoặc bị nhồi vào một không gian nhỏ hẹp, cảm giác chật chội do thiếu chỗ.
被挤压的状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Squash (Danh từ)
Trò chơi bóng trong nhà, người chơi đánh bóng nhỏ vào tường dùng vợt.
一种室内运动,玩家用球拍将小球击打在墙上。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
