ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Stack trong tiếng Trung

Stack

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stack (Động từ)

stˈækt
stˈækt
01

Xếp nhiều vật chồng lên nhau thành một đống; sắp xếp các đồ vật theo tầng, theo lớp sao cho nằm trên cùng nhau

堆放

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xếp các vật thể giống nhau hoặc liên quan chồng lên nhau thành một chồng hoặc cột.

将相似或相关的物体堆叠起来,形成堆或列。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stack (Tính từ)

stˈækt
stˈækt
01

Được xếp chồng lên nhau; có dạng một đống hoặc một chồng (nhiều vật được đặt theo tầng trên nhau).

堆积的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stack (Danh từ)

01

Một chồng hoặc xếp các vật thể giống nhau hoặc liên quan chồng lên nhau thành một đống hoặc cột.

一堆或一叠相似或相关的物体堆叠起来。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/stack/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.