Stack
Động từTính từDanh từ

Stack (Động từ)
stˈækt
stˈækt
01
Xếp nhiều vật chồng lên nhau thành một đống; sắp xếp các đồ vật theo tầng, theo lớp sao cho nằm trên cùng nhau
堆放
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Xếp các vật thể giống nhau hoặc liên quan chồng lên nhau thành một chồng hoặc cột.
将相似或相关的物体堆叠起来,形成堆或列。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Stack (Tính từ)
stˈækt
stˈækt
01
Được xếp chồng lên nhau; có dạng một đống hoặc một chồng (nhiều vật được đặt theo tầng trên nhau).
堆积的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Stack (Danh từ)
01
Một chồng hoặc xếp các vật thể giống nhau hoặc liên quan chồng lên nhau thành một đống hoặc cột.
一堆或一叠相似或相关的物体堆叠起来。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
