ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Stres
Tình trạng căng thẳng về tâm lý hoặc cảm xúc do áp lực từ công việc, học tập, hoặc các yếu tố khác.
压力带来的心理或情绪紧张,可能源于工作、学习或其他因素。