ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Strike trong tiếng Trung

Strike

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strike (Danh từ)

stɹˈɑɪk
stɹˈɑɪk
01

Hướng nằm ngang (theo la bàn) của một lớp địa tầng, đứt gãy hoặc cấu trúc địa chất khác — tức là hướng mà mặt phẳng lớp đá chạy trên bề mặt (ví dụ: hướng bắc–nam, đông–tây).

地层的方向或方位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bóng chày: lần đánh mà người đánh bóng (batter) không thể đánh trúng quả bóng do bị ném qua vạch đánh (strike zone) hoặc bỏ lỡ; được tính là một “strike” chống lại người đánh.

击球未中

Ví dụ
03

Một cuộc tấn công đột ngột, thường là về mặt quân sự, nhằm gây tổn hại hoặc chiếm đóng mục tiêu.

突袭

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Việc phát hiện ra vàng, khoáng sản hoặc dầu mỏ khi khoan hoặc khai thác; phát hiện mỏ có giá trị.

发现矿藏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Hành động tập thể của người lao động từ chối làm việc (ngừng việc) để phản đối hoặc gây áp lực với người sử dụng lao động, nhằm đòi hỏi những nhượng bộ như tăng lương, cải thiện điều kiện làm việc hoặc bảo vệ quyền lợi.

罢工是员工为抗议而组织的拒绝工作行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Hành động đánh hoặc tấn công một vật hoặc người trong thể thao hoặc quân sự.

在体育或军事中击打或攻击动作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Cuộc ngừng việc tập thể của người lao động để đòi quyền lợi hoặc cải thiện điều kiện làm việc.

工人集体停工以争取权利或改善工作条件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Strike (Động từ)

stɹˈɑɪk
stɹˈɑɪk
01

(dành cho đồng hồ) phát ra tiếng chuông hoặc tiếng gõ để chỉ giờ.

(钟表)发出敲响以指示时间

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dừng làm việc, đình công để phản đối điều gì hoặc đòi hỏi quyền lợi.

罢工,停止工作以示抗议或争取权益。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ra lệnh hoặc thực hiện một hành động cụ thể, đặc biệt trong quân sự hoặc thể thao.

命令或执行特定行动,尤指军事或体育中的行动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Đánh, đập, tấn công ai đó hoặc cái gì đó bằng tay, vũ khí hoặc công cụ khác.

打击,用手、武器或其他工具攻击某人或某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Kéo mạnh hoặc giật dây câu để móc câu móc vào miệng cá ngay sau khi cá ngậm mồi (hành động nhát giật nhằm câu cá cho chắc).

在鱼吞下饵后猛拉鱼线,将钩子钩住鱼嘴。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

Gạch bỏ, xoá bỏ hoặc huỷ bỏ một từ, cụm từ hoặc mục bằng cách kẻ ngang hoặc đánh dấu như khi dùng bút.

删除,划掉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Dập (một đồng tiền hoặc huy chương) bằng cách đóng/múa khuôn lên kim loại để in hình và chữ lên bề mặt.

用金属铸造(硬币或奖章)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

08

Cắm (mâm, cành, giống cây) vào đất để mọc rễ và phát triển thành cây mới.

把植物插入土壤生根

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

09

Làm bật lửa (ví dụ: quẹt diêm) bằng cách chà mạnh đầu diêm vào bề mặt nhám để tạo tia lửa.

摩擦点燃(火柴)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

10

(về một thảm họa, bệnh dịch hoặc hiện tượng không mong muốn) xảy ra đột ngột và gây tác hại hoặc thiệt hại.

突然发生并造成损害

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

11

Đánh mạnh và có chủ ý bằng tay, vũ khí hoặc dụng cụ khác.

用手或武器有意地打击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

12

Di chuyển hoặc tiến hành một cách mạnh mẽ, quyết tâm và có mục đích rõ ràng.

积极进行或推进

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

13

Phát hiện ra (vàng, khoáng sản hoặc dầu) khi khoan hoặc khai thác; tìm thấy mỏ có giá trị trong quá trình đào bới hoặc khoan.

通过钻探或开采发现(黄金、矿物或石油)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

14

Đạt được, đi tới hoặc thỏa thuận về một điều gì đó thông qua thương lượng, tìm điểm cân bằng hoặc thỏa hiệp.

达成协议

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

15

(về một suy nghĩ hoặc ý tưởng) xuất hiện trong đầu ai đó một cách đột ngột hoặc bất ngờ.

突然想起

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

16

Tháo dỡ, gấp lại và cất đi (lều hoặc các lều trại) — nghĩa là dỡ bỏ cấu trúc của lều sau khi kết thúc việc dựng hoặc sử dụng.

拆除帐篷

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

17

Hành động tập thể của người lao động/người làm thuê ngừng làm việc để phản đối, đòi quyền lợi hoặc ép người sử dụng lao động nhượng bộ (ví dụ tăng lương, cải thiện điều kiện làm việc).

工人集体罢工以抗议和争取权益。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/strike/

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.