ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sự chen lấn
Hành động hay tình trạng đẩy nhau vào chỗ đông người gây nên sự chen chúc, không có chỗ tự do thoải mái.
在人群拥挤的地方互相推挤,导致拥堵和缺乏自由空间的行为或状态。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa