Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự cố trong tiếng Trung

sự cố

Danh từ

sự cố (Danh từ)

Nghĩa 01 · Việc bất ngờ xảy ra, thường gây rắc rối, thiệt hại hoặc gián đoạn.

意外发生、常造成麻烦或中断的事件。

Việc bất ngờ xảy ra, thường gây rắc rối, thiệt hại hoặc gián đoạn.

Ví dụ
航班因技术故障而延误。【】Chuyến bay bị hoãn vì một sự cố kỹ thuật.
她在会议中很冷静地处理了这起意外事件。【】Cô ấy xử lý sự cố rất bình tĩnh.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tình trạng máy móc, thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động bình thường.

机器、设备或系统不能正常运行的情况。

Tình trạng máy móc, thiết bị hoặc hệ thống không hoạt động bình thường.

Ví dụ
今天早上我工作时,电脑出故障了。【】Máy tính của tôi gặp sự cố khi tôi đang làm việc sáng nay.
电梯出故障了,所以我们走楼梯。【】Thang máy gặp sự cố, nên chúng tôi đi cầu thang bộ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sự cố (Noun)

sự cố + Danh từsự cố + Tính từĐộng từ + sự cố
Kết hợp từ của sự cố
Collocation
Ví dụ

交通事故

sự cố giao thông

警方正在处理学校附近的一起交通事故。

Cảnh sát đang xử lý một sự cố giao thông gần trường học.

系统故障

sự cố hệ thống

系统故障导致客户无法登录。

Sự cố hệ thống khiến khách hàng không thể đăng nhập.

Video ngữ cảnh