Anh - Việt
sự giúp đỡ
Danh từ
sự giúp đỡ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Sự hỗ trợ dành cho người đang cần hoặc gặp khó khăn.
给予有需要者的帮助或支持。
Sự hỗ trợ dành cho người đang cần hoặc gặp khó khăn.
Ví dụ
我非常感谢你的帮助。【】Tôi rất cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
她需要帮助来填完申请表。【】Cô ấy cần sự giúp đỡ để hoàn thành đơn đăng ký.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự giúp đỡ (Noun)
sự giúp đỡ + Giới từsự giúp đỡ + Tính từĐộng từ + sự giúp đỡ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
来自家人的帮助 sự giúp đỡ từ gia đình | 他总能得到家人的帮助。 Anh ấy luôn có sự giúp đỡ từ gia đình. |