ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sự giúp đỡ trong tiếng Trung

Sự giúp đỡ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sự giúp đỡ (Danh từ)

01

Hành động hoặc quá trình cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp ai đó khi họ cần.

在别人需要帮助时提供帮助或支持的行为或过程。

Ví dụ
02

Hành động hoặc việc làm dành sự hỗ trợ, hỗ trợ ai đó hoặc một nhóm người khi họ gặp khó khăn hoặc cần sự trợ giúp.

在别人遇到困难或需要帮助时,提供援助或支持的行为或行动。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.