ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sự hấp thụ
Quá trình hoặc hành động thu nhận, hút lấy một chất nào đó vào trong một vật khác.
将一种物质吸收或纳入另一物质的过程或动作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa