Anh - Việt

Bản dịch của từ Sứ mạng trong tiếng Trung

sứ mạng

Danh từ

sứ mạng (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem sứ mệnh

使命

xem sứ mệnh

Ví dụ
公益组织的使命是帮助偏远山区儿童。【】Sứ mạng của tổ chức là giúp trẻ em vùng xa.
这项计划没有明确的使命。【】Dự án này không có sứ mạng rõ ràng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh