Anh - Việt
sứ mệnh
Danh từ
sứ mệnh (Danh từ)
Nghĩa 01 · Nhiệm vụ quan trọng mà một người hoặc tổ chức cần thực hiện.
个人或组织需要完成的重要任务或责任。
Nhiệm vụ quan trọng mà một người hoặc tổ chức cần thực hiện.
Ví dụ
该组织的使命是保护儿童。【】Sứ mệnh của tổ chức là bảo vệ trẻ em.
她把教书看作自己的使命。【】Cô ấy xem việc dạy học là sứ mệnh của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sứ mệnh (Noun)
sứ mệnh + Danh từsứ mệnh + Tính từĐộng từ + sứ mệnh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
教育使命 sứ mệnh giáo dục | 这座博物馆肩负着向公众讲授历史的教育使命。 Bảo tàng có sứ mệnh giáo dục công chúng về lịch sử. |
组织的使命 sứ mệnh của tổ chức | 该组织的使命是改善当地社区的生活。 Sứ mệnh của tổ chức là cải thiện đời sống cộng đồng. |