Anh - Việt
sự sụp đổ
Danh từ
sự sụp đổ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc một công trình hoặc vật lớn đổ xuống do hư hại hoặc không còn vững chắc.
建筑物或大型物体因损坏或不稳而倒塌。
Việc một công trình hoặc vật lớn đổ xuống do hư hại hoặc không còn vững chắc.
Ví dụ
桥梁的倒塌堵住了道路。【】Sự sụp đổ của cây cầu đã chặn con đường.
居民在大楼倒塌前听到一声巨响。【】Người dân nghe một tiếng lớn trước sự sụp đổ của tòa nhà.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Việc một tổ chức, chính quyền, hệ thống hoặc nền kinh tế thất bại và không thể tiếp tục hoạt động.
组织、政府、制度或经济的失败和瓦解。
Việc một tổ chức, chính quyền, hệ thống hoặc nền kinh tế thất bại và không thể tiếp tục hoạt động.
Ví dụ
公司的倒闭使许多人失业。【】Sự sụp đổ của công ty khiến nhiều người mất việc.
政府的垮台引发了广泛的不稳定。【】Sự sụp đổ của chính quyền gây ra nhiều bất ổn.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự sụp đổ (Noun)
Danh từ + sự sụp đổsự sụp đổ + Danh từsự sụp đổ + Tính từĐộng từ + sự sụp đổ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
崩塌的原因 nguyên nhân của sự sụp đổ | 工程师正在调查崩塌的原因。 Các kỹ sư đang điều tra nguyên nhân của sự sụp đổ. |