ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sự sụp đổ trong tiếng Trung

Sự sụp đổ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sự sụp đổ (Danh từ)

01

Hiện tượng hoặc trạng thái vật gì đó bị hư hại, gãy đổ, không còn đứng vững được nữa.

物体损坏、倒塌或不再稳固的现象或状态。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quá trình hay hành động bị đổ xuống, bị lật đổ, bị phá sản hoặc mất đi sự vững chắc của một hệ thống, tổ chức, chính quyền, v.v.

倒塌、崩溃或失去稳定的过程或行为,常指系统、组织、政府等的瓦解。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.