Sự sụp đổ
Danh từ

Sự sụp đổ (Danh từ)
01
Hiện tượng hoặc trạng thái vật gì đó bị hư hại, gãy đổ, không còn đứng vững được nữa.
物体损坏、倒塌或不再稳固的现象或状态。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Quá trình hay hành động bị đổ xuống, bị lật đổ, bị phá sản hoặc mất đi sự vững chắc của một hệ thống, tổ chức, chính quyền, v.v.
倒塌、崩溃或失去稳定的过程或行为,常指系统、组织、政府等的瓦解。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
