Sự thật
Danh từTrạng từ

Sự thật (Danh từ)
01
Cái có thật, cái có trong thực tế
真相
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Điều phản ánh đúng hiện thực khách quan
真相
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sự thật (Trạng từ)
01
Đúng là như vậy, sự thật là như vậy
确实
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
