Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự thể trong tiếng Trung

sự thể

Danh từ

sự thể (Danh từ)

Nghĩa 01 · tình hình cụ thể của sự việc đã xảy ra

实际情况

tình hình cụ thể của sự việc đã xảy ra

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh