Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự thực trong tiếng Trung

sự thực

Danh từ

sự thực (Danh từ)

Nghĩa 01 · sự thật

真相

sự thật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh