Anh - Việt
sự
Danh từTiểu từ
sự (Danh từ)
Nghĩa 01 · Việc hoặc chuyện xảy ra, thường dùng trong cách nói như “có sự gì” hoặc “nhà có sự”.
事情;情况,常用于“有事”。
Việc hoặc chuyện xảy ra, thường dùng trong cách nói như “có sự gì” hoặc “nhà có sự”.
Ví dụ
有什么事,你就给我打电话。【】Có sự gì, anh cứ gọi cho tôi.
家里有事,所以我得马上回去。【】Nhà có sự nên tôi phải về ngay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự (Noun)
Từ đi kèm + sựsự … Từ đi kèmĐộng từ + sự
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
家里有急事 nhà có sự | 我今天请假,因为家里有急事。 Hôm nay tôi xin nghỉ vì nhà có sự. |
sự (Tiểu từ)
Nghĩa 01 · Từ đứng trước động từ hoặc tính từ để biến hành động, trạng thái hoặc tính chất thành một khái niệm.
用于把动作、状态或性质变成名词性概念的词。
Từ đứng trước động từ hoặc tính từ để biến hành động, trạng thái hoặc tính chất thành một khái niệm.
Ví dụ
这个变化让大家担心。【】Sự thay đổi này khiến mọi người lo lắng.
她的成功让全家人都很高兴。【】Sự thành công của cô ấy làm cả nhà vui.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự (Particle)
Tính từ + sựĐộng từ + sự
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
学习的必要性 sự cần thiết của việc học | 每个人都明白学习英语的必要性。 Ai cũng hiểu sự cần thiết của việc học tiếng Anh. |
两种文化之间的差异 sự khác biệt giữa hai nền văn hóa | 两种文化之间的差异可能会造成误解。 Sự khác biệt giữa hai nền văn hóa có thể gây hiểu lầm. |