ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sự
Việc, chuyện [nói khái quát]
事情
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ có tác dụng danh từ hoá [sự vật hoá] một hoạt động, một tính chất
名词化的词缀