ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sứ
Công sứ ở tỉnh thời Pháp thuộc [nói tắt]
省官
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đại
大使
Gốm trắng, không thấm nước, chế từ cao lanh
瓷器