ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sủa sủa
Diễn tả hành động sủa nhiều lần, liên tục (dùng cho chó) hoặc giống như tiếng sủa.
用来描述狗连续不断地叫或者类似叫声的动作。
Thành ngữ mô tả việc rối rắm, khó khăn, phức tạp, thường dùng để chỉ tình trạng lộn xộn trong công việc hay sự việc.
这个成语用来形容事情繁琐、困难、复杂,常用来描述工作或事物中的一团糟的状态。