ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sủa sủa trong tiếng Trung

Sủa sủa

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sủa sủa (Thành ngữ)

01

Diễn tả hành động sủa nhiều lần, liên tục (dùng cho chó) hoặc giống như tiếng sủa.

用来描述狗连续不断地叫或者类似叫声的动作。

Ví dụ
02

Thành ngữ mô tả việc rối rắm, khó khăn, phức tạp, thường dùng để chỉ tình trạng lộn xộn trong công việc hay sự việc.

这个成语用来形容事情繁琐、困难、复杂,常用来描述工作或事物中的一团糟的状态。

Ví dụ
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.