Bản dịch của từ Sực trong tiếng Trung

Sực

Động từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sực (Động từ)

01

[mùi] xông mạnh và lan toả ra, rất dễ nhận biết

气味强烈并迅速扩散

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sực (Trạng từ)

01

Bỗng nhiên, chợt [thức giấc, nghĩ ra, nhớ ra]

突然

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.