Anh - Việt
sức
Danh từ
sức (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng của cơ thể để vận động, làm việc hoặc chịu đựng.
身体活动、劳动或承受的力量。
Khả năng của cơ thể để vận động, làm việc hoặc chịu đựng.
Ví dụ
他已经没有力气跑了。【】Anh ấy không còn sức để chạy nữa.
工作了一天后,我几乎没力气了。【】Sau một ngày làm việc, tôi gần như hết sức.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Khả năng làm, chịu đựng hoặc tác động đến một việc nào đó.
做某事、承受或产生影响的能力。
Khả năng làm, chịu đựng hoặc tác động đến một việc nào đó.
Ví dụ
我没有能力一个人做这件事。【】Tôi không đủ sức làm việc này một mình.
我们团队没有能力按时完成项目。【】Nhóm chúng tôi không đủ sức hoàn thành dự án đúng hạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sức (Noun)
sức + Tính từsức + Từ đi kèmsức + Động từĐộng từ + sức
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有很大的影响力 có sức ảnh hưởng lớn | 名人对年轻人有很大的影响力。 Người nổi tiếng có sức ảnh hưởng lớn đến giới trẻ. |
军事实力 sức mạnh quân sự | 这个国家正在增强军事实力。 Quốc gia này đang tăng cường sức mạnh quân sự. |